lửa hận

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn thù ghét dữ dội, mãnh liệt: "Lửa hận" một danh từ ghép hình tượng, dùng để chỉ sự căm thù, oán hận cháy bỏng mạnh mẽ trong lòng người, như ngọn lửa đang thiêu đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lửa hận trong lòng anh ta bùng cháy khi nhìn thấy kẻ thù. (Cơn thù ghét dữ dội trong lòng anh ta bùng cháy khi nhìn thấy kẻ thù.)
    • Câu chuyện ấy đã nhen nhóm lên ngọn lửa hận trong cộng đồng. (Câu chuyện ấy đã nhen nhóm lên sự oán hận cháy bỏng trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuôi lửa hận": giữ mãi sự căm thù trong lòng, không để nguôi ngoai.

    • Suốt bao năm, ông ấy vẫn âm thầm nuôi lửa hận chờ ngày trả thù. (Suốt bao năm, ông ấy vẫn âm thầm giữ mãi sự căm thù chờ ngày trả thù.)
  • "dập tắt lửa hận": làm cho sự oán hận, thù ghét chấm dứt.

    • Chỉ lòng khoan dung mới có thể dập tắt được ngọn lửa hận. (Chỉ lòng khoan dung mới có thể làm cho sự oán hận chấm dứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Căm hận (động từ): căm ghét, thù hận sâu sắc.

    • Nhân dân căm hận bọn xâm lược. (Nhân dân thù ghét sâu sắc bọn xâm lược.)
  • Hận thù (danh từ): lòng thù hận, sự oán ghét.

    • Mối hận thù giữa hai gia tộc kéo dài nhiều đời. (Mối thù hận giữa hai gia tộc kéo dài nhiều đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nỗi căm hờn: nỗi căm giận, oán hận.
  • Mối hận: mối thù hận.
Thành ngữ liên quan
  • Lửa giận: cơn giận dữ bùng lên (thường chỉ sự tức giận nhất thời, có thể khác với "lửa hận" sự thù ghét lâu dài, sâu sắc).
    • Đừng để lửa giận che mờ lý trí. (Đừng để cơn giận dữ che mờ lý trí.)
  1. Cơn thù ghét dữ dội.